góc bù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Góc bù: Là một cặp hai góc có tổng số đo bằng 180 độ. Mỗi góc trong cặp được gọi là góc bù của góc kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Góc 120° và góc 60° là một cặp góc bù vì 120° + 60° = 180°.
- Nếu biết một góc là 110°, ta có thể tìm góc bù của nó bằng cách lấy 180° trừ đi 110°, kết quả là 70°.
- Trong hình học, hai góc kề bù là một trường hợp đặc biệt của góc bù, khi chúng vừa kề nhau vừa có tổng bằng 180°.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tìm góc bù": Thực hiện phép tính 180° trừ đi số đo của góc đã cho.
- Bài toán yêu cầu tìm góc bù của góc 75°.
"Hai góc bù nhau": Cách diễn đạt nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai góc.
- Hai góc này bù nhau, vì vậy tổng của chúng luôn bằng 180 độ.
Biến thể và từ gần giống
- Góc phụ (danh từ): Cặp hai góc có tổng số đo bằng 90 độ.
- Góc kề bù (danh từ): Hai góc vừa có chung một cạnh, vừa có tổng số đo bằng 180 độ.
Từ đồng nghĩa
- Góc bổ sung: Cách gọi khác dựa trên thuật ngữ "supplementary angle" trong tiếng Anh. (Ví dụ: Hai góc bổ sung).
Lưu ý
- Khái niệm góc bù chỉ mối quan hệ về số đo giữa hai góc, không nhất thiết chúng phải nằm cạnh nhau hay trong cùng một hình.
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong hình học, thường được sử dụng trong các bài toán tính toán và chứng minh.
- Nói hai góc cộng lại thành 180